Tên CW Mã CW Mã tài sản cơ sở  Loại CW Giá thực hiện Giá phát hành Ngày đáo hạn Ngày giao dịch cuối cùng Tỷ lệ chuyển đổi Số lượng phát hành Bản cáo bạch
CHỨNG QUYỀN ĐANG NIÊM YẾT
FPT-HSC-MET08 CFPT2109 FPT Call 96.000 VNĐ 1.900 VNĐ 08/04/2022 06/04/2022 8 10.000.000
MBB-HSC-MET08 CMBB2107 MBB Call 30.000 VNĐ 2.200 VNĐ 08/04/2022 06/04/2022 2 10.000.000
MSN-HSC-MET04 CMSN2110 MSN Call 142.000 VNĐ 2.200 VNĐ 08/04/2022 06/04/2022 10 10.000.000
MWG-HSC-MET09 CMWG2111 MWG Call 130.000 VNĐ 1.900 VNĐ 08/04/2022 06/04/2022 10 10.000.000
VIC-HSC-MET03 CVIC2107 VIC Call 93.000 VNĐ 1.600 VNĐ 08/04/2022 06/04/2022 10 10.000.000
VNM-HSC-MET07 CVNM2112 VNM Call 93.000 VNĐ 1.500 VNĐ 08/04/2022 06/04/2022 8 10.000.000
HPG-HSC-MET07 CHPG2113 HPG  Call 51.500 VNĐ 2.400 VNĐ 07/03/2022 25/02/2022 4 10.000.000
STB-HSC-MET03 CSTB2109 STB  Call 29.000 VNĐ 2.300 VNĐ 07/03/2022 25/02/2022 2 10.000.000
TCB-HSC-MET06 CTCB2109 TCB  Call 50.000 VNĐ 2.200 VNĐ 07/03/2022 25/02/2022 4 10.000.000
VHM-HSC-MET06 CVHM2110 (*) VHM  Call 84.994 VNĐ 1.800 VNĐ 07/03/2022 25/02/2022 7,5888 10.000.000
VPB-HSC-MET07 CVPB2108 (*) VPB  Call 35.810 VNĐ 2.200 VNĐ 07/03/2022 25/02/2022 2,7760 10.000.000
VRE-HSC-MET07 CVRE2109 VRE  Call 29.000 VNĐ 1.100 VNĐ 07/03/2022 25/02/2022 4 10.000.000
FPT-HSC-MET07 CFPT2103(*) FPT  Call 98.947 VNĐ 3.000 VNĐ 07/01/2022 05/01/2022 4,9474  5,000.000
MBB-HSC-MET07 CMBB2103(*)

MBB

 Call 34.815 VNĐ 3.000 VNĐ 07/01/2022 05/01/2022 1,4815  5.000.000
MWG-HSC-MET08 CMWG2106(*) MWG  Call 119.599 VNĐ 3.000 VNĐ 07/01/2022 05/01/2022 6,6444  5.000.000
PNJ-HSC-MET04 CPNJ2104 PNJ  Call 109.000 VNĐ 2.400 VNĐ 07/01/2022 05/01/2022 8  5.000.000
VIC-HSC-MET02 CVIC2104(*) VIC  Call 110.210 VNĐ 2.000 VNĐ 07/01/2022 05/01/2022 8,8879  5.000.000
VNM-HSC-MET06 CVNM2107(*) VNM  Call 96.335 VNĐ 1.500 VNĐ 07/01/2022 05/01/2022 9,8301  5.000.000

Nhà đầu tư có thể truy cập bảng giá HSC để cập nhật giá các CW trên: Tại đây
* Điều chỉnh cho sự kiện doanh nghiệp của chứng khoán cơ sở