Tên CW Mã CW Mã tài sản cơ sở  Loại CW Giá thực hiện Giá phát hành Ngày đáo hạn Ngày giao dịch cuối cùng Tỷ lệ chuyển đổi Số lượng phát hành Bản cáo bạch
CHỨNG QUYỀN ĐANG NIÊM YẾT
TPB-HSC-MET01 CTPB2201 TPB Call 42.000 VNĐ 1.800 VNĐ 21/09/2022 17/09/2022 4 10.000.000
ACB-HSC-MET01 CACB2201 ACB Call 35.500 VNĐ 1.500 VNĐ 20/09/2022 16/09/2022 4 10.000.000
FPT-HSC-MET09 CFPT2201 FPT Call 106.000 VNĐ 2.100 VNĐ 20/09/2022 16/09/2022 8 7.000.000 
HPG-HSC-MET08 CHPG2203 HPG Call 51.500 VNĐ 2.200 VNĐ 20/09/2022 16/09/2022 4 20.000.000 
MBB-HSC-MET09 CMBB2201 MBB Call 29.500 VNĐ 2.700 VNĐ 20/09/2022 16/09/2022 2 7.000.000 
MWG-HSC-MET10 CMWG2201 MWG Call 134.500 VNĐ 2.600 VNĐ 20/09/2022 16/09/2022 10 5.000.000 
PNJ-HSC-MET05 CPNJ2201 PNJ Call 95.500 VNĐ 2.300 VNĐ 20/09/2022 16/09/2022 8 5.000.000 
STB-HSC-MET04 CSTB2202 STB Call 29.500 VNĐ 2.700 VNĐ 20/09/2022 16/09/2022 2 7.000.000 
TCB-HSC-MET07 CTCB2201 TCB Call 55.000 VNĐ 2.100 VNĐ 20/09/2022 16/09/2022 4 7.000.000 
VHM-HSC-MET07 CVHM2202 VHM Call 93.000 VNĐ 1.700 VNĐ 20/09/2022 16/09/2022 8 7.000.000 
VPB-HSC-MET08 CVPB2201 VPB Call 37.000 VNĐ 1.300 VNĐ 20/09/2022 16/09/2022 5 7.000.000 
VRE-HSC-MET08 CVRE2201 VRE Call 34.000 VNĐ 1.200 VNĐ 20/09/2022 16/09/2022 4 7.000.000 
FPT-HSC-MET08 CFPT2109 FPT Call 96.000 VNĐ 1.900 VNĐ 08/04/2022 06/04/2022 8 10.000.000
MBB-HSC-MET08 CMBB2107 MBB Call 30.000 VNĐ 2.200 VNĐ 08/04/2022 06/04/2022 2 10.000.000
MSN-HSC-MET04 CMSN2110 (*) MSN Call 141.819 VNĐ 2.200 VNĐ 08/04/2022 06/04/2022 9,9873 10.000.000
MWG-HSC-MET09 CMWG2111 MWG Call 130.000 VNĐ 1.900 VNĐ 08/04/2022 06/04/2022 10 10.000.000
VIC-HSC-MET03 CVIC2107 VIC Call 93.000 VNĐ 1.600 VNĐ 08/04/2022 06/04/2022 10 10.000.000
VNM-HSC-MET07 CVNM2112 (*) VNM Call 91.472 VNĐ 1.500 VNĐ 08/04/2022 06/04/2022 7,8685 10.000.000
HPG-HSC-MET07 CHPG2113 HPG  Call 51.500 VNĐ 2.400 VNĐ 07/03/2022 25/02/2022 4 10.000.000
STB-HSC-MET03 CSTB2109 STB  Call 29.000 VNĐ 2.300 VNĐ 07/03/2022 25/02/2022 2 10.000.000
TCB-HSC-MET06 CTCB2109 TCB  Call 50.000 VNĐ 2.200 VNĐ 07/03/2022 25/02/2022 4 10.000.000
VHM-HSC-MET06 CVHM2110 (*) VHM  Call 84.994 VNĐ 1.800 VNĐ 07/03/2022 25/02/2022 7,5888 10.000.000
VPB-HSC-MET07 CVPB2108 (*) VPB  Call 35.810 VNĐ 2.200 VNĐ 07/03/2022 25/02/2022 2,7760 10.000.000
VRE-HSC-MET07 CVRE2109 VRE  Call 29.000 VNĐ 1.100 VNĐ 07/03/2022 25/02/2022 4 10.000.000

Nhà đầu tư có thể truy cập bảng giá HSC để cập nhật giá các CW trên: Tại đây
* Điều chỉnh cho sự kiện doanh nghiệp của chứng khoán cơ sở