|   English   |   Tiếng Việt
AGD ( HOSE ) – Công ty cổ phần Gò Đàng 29.50 1.4 (4.98%)
Mở cửa 29.50  GT GD (tỷ) 0.61  Room   Dividend 0.00 
Cao nhất 29.50  Cao 52 tuần 42.40  P/E 10.62  Dividend yield 0.00% 
Thấp nhất 29.40  Thấp 52 tuần 0.00  P/B 1.99  SL CP ĐLH 8,000,000 
Khối lượng 2,067  Vốn hóa (tỷ) 236.00  EPS 2779.08  Thư giá 14,858.27 
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty cổ phần Gò Đàng  
  Tên quốc tế Go Dang JSC  
  Vốn điều lệ 80,000,000,000 đồng  
  Địa chỉ Lô 45 Khu công nghiệp Mỹ Tho, Tiền Giang  
  Điện thoại +84 (73) 385-4526  
  Số fax +84 (73) 385-4528  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Nguyễn Văn Đạo Chủ tịch HĐQT
Lê Quang Tuấn Phó Chủ tịch HĐQT
Lê Sơn Tùng Ủy viên HĐQT
Trần Xuyên Giáo Ủy viên HĐQT
Trương Thành Dũng Ủy viên HĐQT
Nguyễn Công Bình Trưởng ban kiểm soát
Trần Ngọc Sơn Thành viên Ban kiểm soát
Trương Thị Thuý Thành viên Ban kiểm soát
Nguyễn Văn Đạo Tổng Giám đốc
Lê Sơn Tùng Phó TGĐ
Trần Xuyên Giáo Phó TGĐ
Nguyễn Tùng Dương Phó TGĐ
Lê Thị Thanh Trúc Phó TGĐ
Nguyễn Thị Ngọc Hà Kế toán trưởng
Công ty cùng ngành Thực phẩm chế biến
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
AAM 25.30 + 4.98% 3.90 1.01 286.90
ABT 50.00 + 1.63% 4.05 1.33 566.98
ACL 32.00 + 4.92% 5.73 1.68 352.00
AGF 29.00 + 0.69% 25.82 0.64 372.92
ANV 18.00 + 4.05% -9.25 0.83 1,180.89
ATA 26.90 + 1.89% 7.43 2.60 269.00
BAS 8.90 + 4.71% -22.91 1.47 85.44
BBC 25.70 + 2.80% 6.91 0.76 395.04
BHS 34.00 + 0.59% 5.25 1.51 630.08
BLF 13.90 + 6.15% 88.64 1.07 69.50
CAD 10.30 + 4.04% -13.25 0.49 82.40
CAN 27.00 + 3.85% 10.89 1.60 135.00
CFC 25.20 0.00% 5.72 1.66 0.00
DBC 39.60 + 6.74% 9.12 1.72 745.00
DHC 15.10 + 4.86% 7.38 0.80 151.00
FBT 10.80 + 0.93% -1.40 0.70 121.66
FMC 14.40 + 4.35% 7.71 0.78 103.93
HHC 40.30 + 6.37% 10.84 1.99 220.64
HNM 14.40 + 5.19% 11.20 1.16 180.00
HVG 22.60 + 4.63% 3.67 0.83 1,491.56
ICF 12.90 + 4.88% 5.72 0.89 165.21
KDC 53.50 + 0.94% 6.24 1.84 5,363.02
LAF 20.70 + 1.47% 7.83 1.74 168.05
LSS 33.00 + 3.12% 6.15 1.48 990.00
MPC 34.00 + 3.98% 9.95 2.23 2,380.00
NGC 17.60 -6.35% 5.35 1.32 21.12
NHS 33.80 + 4.00% 0.00 1.51 273.78
NKD 44.00 -0.90% 6.80 2.61 665.40
NSC 35.00 0.00% 8.41 1.66 280.50
PSL 28.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SAF 30.00 + 1.32% 5.81 1.72 81.18
SBT 11.20 + 2.75% 7.55 0.97 1,582.03
SGC 20.30 + 6.28% 6.59 1.70 120.91
SHV 35.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SJ1 25.30 + 2.95% 8.17 1.23 84.90
SNC 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SPD 10.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
SSC 42.40 -0.24% 8.29 3.00 423.96
TAC 26.10 + 4.82% 17.80 1.80 495.38
TS4 28.40 + 4.80% 8.96 1.39 326.59
VHC 36.00 -2.70% 5.59 1.93 1,305.73
VHF 126.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
VNH 12.90 + 0.78% 0.00 1.84 103.50
VTF 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 19/08/2010
Sở hữu nhà nước 0.00%
Sở hữu NĐT nước ngoài 0.86%
Sở hữu khác 99.14%
Ngành nghề kinh doanh
    Thu mua thuỷ sảnChế biến thuỷ sảnNuôi trồng thuỷ sảnDịch vụ cho thuê văn phòng, nhà xưởng, kho bãiĐầu tư tài chínhMua bán, cho thuê nhà máy, xí nghiệp, bất động sản.
Chiến lược phát triển
Kế hoạch kinh doanh
Năm Doanh thu
(Tỷ đồng)
Lợi nhuận
(Tỷ đồng)
Cổ tức (%)
Trước thuế Sau thuế
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh