|   English   |   Tiếng Việt
AGR ( HOSE ) – Công ty Cổ phần Chứng khoán NHNN & PTNT Việt Nam 13.10 0.5 (3.97%)
Mở cửa 13.10  GT GD (tỷ) 1.99  Room   Dividend 0.00 
Cao nhất 13.20  Cao 52 tuần 29.20  P/E 7.39  Dividend yield 0.00% 
Thấp nhất 12.80  Thấp 52 tuần 10.70  P/B 1.82  SL CP ĐLH 120,000,000 
Khối lượng 15,190  Vốn hóa (tỷ) 1,572.00  EPS 1773.75  Thư giá 7,197.29 
Tin liên quan
  Thông tin liên hệ  
  Tên công ty Công ty Cổ phần Chứng khoán NHNN & PTNT Việt Nam  
  Tên quốc tế Agribank Securities JSC  
  Vốn điều lệ 2,120,000,000,000 đồng  
  Địa chỉ Tầng 5, Tòa nhà Artex số 172 Ngọc Khánh, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội.  
  Điện thoại +84 (4) 627-62666  
  Số fax +84 (4) 627-65666  
  Email  
  Website  
Ban lãnh đạo
Hà Huy Toàn Chủ tịch HĐQT
Nguyễn Kim Hậu Ủy viên HĐQT
Phạm Văn Thành Ủy viên HĐQT
Vũ Thị Thúy Hà Ủy viên HĐQT
Lê Văn Minh Ủy viên HĐQT
Võ Hồng Nam Ủy viên HĐQT
Trần Anh Tuấn Ủy viên HĐQT
Anthony Wong Ủy viên HĐQT
Ngô Thị Hoàng Nga Trưởng ban kiểm soát
Nguyễn Quốc Tuấn Thành viên Ban kiểm soát
Dương Sơn Tùng Thành viên Ban kiểm soát
Hà Huy Toàn Tổng Giám đốc
Nguyễn Kim Hậu Phó TGĐ
Phạm Văn Thành Phó TGĐ
Vũ Thị Thúy Hà Phó TGĐ
Lê Văn Minh Phó TGĐ
Bùi Đức Thắng Phó TGĐ
Nguyễn Thành Trung Giám đốc điều hành
Mai Thị Thủy Kế toán trưởng
Công ty cùng ngành Tài chính
Mã CK Giá Thay đổi P/E P/B Vốn hóa(tỷ)
APG 14.50 + 6.62% 0.00 0.00 195.75
API 0.00 0.00% 0.00 0.00 0.00
APS 15.90 + 6.71% 0.00 1.95 413.40
AVS 11.60 + 6.42% 0.00 0.00 417.60
BVS 23.00 + 6.98% 5.93 0.97 1,661.15
CLS 10.60 0.00% 0.00 0.00 0.00
CTS 12.40 + 6.03% 9.48 1.63 979.52
HBS 20.70 + 0.98% 0.00 3.83 621.00
HCM 37.50 + 4.75% 5.32 1.13 2,246.24
HPC 12.40 + 6.03% 28.31 0.78 378.35
KLS 16.20 + 5.92% 3.89 1.20 3,280.50
MSN 48.00 + 3.23% 0.00 0.00 23,299.19
ORS 11.30 + 5.66% 0.00 0.00 271.20
PHS 11.20 + 3.74% 0.00 5.80 336.00
PIV 14.10 + 2.27% 0.00 1.36 16.92
PSI 15.70 + 6.80% 0.00 2.65 761.45
PVF 22.80 + 0.44% 22.52 1.72 11,400.00
SBS 26.40 + 4.76% 93.54 2.54 2,904.00
SHS 17.70 + 4.14% 8.58 1.75 1,767.26
SME 25.60 + 5.83% 0.00 0.00 384.00
SSI 29.90 + 4.91% 5.64 1.09 10,498.24
SVS 12.50 + 6.84% -4.06 1.08 168.75
TAS 11.40 + 5.61% -7.85 1.21 158.46
VDS 13.20 + 5.56% 0.00 0.00 435.60
VIG 13.20 + 4.80% 11.18 1.41 198.00
VIX 14.30 + 5.84% 12.20 -78.85 429.00
VND 26.20 + 5.71% 0.00 0.00 1,179.00
WSS 15.30 + 5.52% 3.83 0.00 559.98
Cơ cấu cổ đông Ngày cập nhật 19/08/2010
Sở hữu nhà nước 74.92%
Sở hữu NĐT nước ngoài 0.33%
Sở hữu khác 24.75%
Ngành nghề kinh doanh
    Môi giới chứng khoánTự doanh chứng khoánBảo lãnh phát hành chứng khoán và Đại lý phát hành chứng khoánTư vấn đầu tư chứng khoánLưu ký chứng khoán.
Chiến lược phát triển
Kế hoạch kinh doanh
Năm Doanh thu
(Tỷ đồng)
Lợi nhuận
(Tỷ đồng)
Cổ tức (%)
Trước thuế Sau thuế
Sản phẩm, dịch vụ, thị trường kinh doanh